Xe ô tô tải tự đổ KAMAZ 6520-728 (6x4) thể tích thùng ben 16m3, trọng tải thiết kế 20 tấn, cabin kín có lắp điều hòa nhiệt độ, động cơ EURO II.
Xe được trang bị Tay lái trợ lực, tay lái gật gù, tấm chắn nắng. Radio, điều hòa nhiệt độ (Kcal / h), cabin bật. Hệ thống phanh : phanh hơi, dạng tang trống mạch kép thủy lực, có trợ lực. Hệ thống treo ; Nhíp trước và sau hìnhbán nguyệt tác dụng hai chiều. 01 lốp dự phòng; 01 sổ bảo hành; 01 sách hướng dẫn sử dụng
Xe ô tô tải tự đổ Kamaz 65115-743-15 (6x4) - ben vuông, thể tích thùng Ben 12m3, tải trọng thiết kế 15 tấn, Cabin kín có lắp điều hoà nhiệt độ, động cơ EURO II.
Xe ô tô tải tự đổ Kamaz 65115-726-15 (6x4) - ben vát, thể tích thùn ben 11,5m3, tải trọng thiết kế 15 tấn, cabin kín có lắp điều hòa nhiệt độ, động cơ EURO II.

Xe ô tô tải tự đổ Kamaz 65115-15 (6x4) – ben vuông hoặc Kamaz 65115-15 (ben ô van), thể tích thùng ben 13m3, tải trọng thiết kế 15 tấn, cabin kín có lắp điều hòa nhiệt độ, động cơ EURO II.

Xe ô tô tải tự đổ Kamaz 55111-15 (6x4), thể tích thùng ben 8,5m3, tải trọng thiết kế 13 tấn, cabin kín có lắp điều hòa nhiệt độ, động cơ EURO II.

Xe ô tô Chassis Kamaz 53229-1740-15 (6x4), chiều dài cơ sở 3690mm + 1320 mm, cabin kín có lắp điều hòa nhiệt độ, động cơ EURO II.
Xe ô tô tải tự đổ Kamaz 65111 (6x6), thể tích thùng ben 8,5m3, trọng tải thiết kế 14 tấn, động cơ EURO II.
Phụ kiện kèm theo: 01 bánh xe dự phòng, phụ kiện đồng bộ theo tiêu chuẩn
| Thông số cơ bản | ||
| Loại xe | Ben tự đổ | |
| Hãng sản xuất | Kamaz | |
| Xuất xứ | Liên Bang Nga | |
| Tổng tải trọng (kg) | 33100 | |
| Tải trọng (Kg) | 20000 | |
| Động cơ | ||
| Loại động cơ | KAMAZ-740.51-320(Euro-2) | |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 11760 | |
| Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) | 320 HP | |
| Hộp số | 16 số | |
| Hệ thống dẩn động | Cầu sau chủ động | |
| Công thức bánh xe | 6 x 4 | |
| Tốc độ tối đa (km/giờ) | 94 | |
| Nhiên liệu | ||
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) | 28 | |
| Kích Thước | ||
| Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) | 7810 x 2500 x 3140 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3600+1440 | |
| Thể tích thùng ben ( m3) | 20m3 | |
| Cửa , số chỗ ngồi | ||
| Số cửa | 2 | |
| Số chỗ ngồi | 3 | |
Tư vấn miễn phí và báo giá xe tốt nhất
|
|
|
|
|
|