












Xe ben Howo 3 chân 12 tấn được trang bị khối động cơ Diesel Weichai WD615.47(công nghệ Áo), 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp cho công suất 371 mã lực tại 2200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 1500 N.m từ 1600 vòng/phút

Lượng nhiên liệu tiêu hao: 32 lít /100km
Hệ thống phanh
Phanh chính: Dẫn động 2 dòng khí nén. Phanh khẩn cấp: Tác dụng lên cầu sau(phanh tay). Phanh phụ: Phanh động cơ,EVB(xả hơi)
Phạnh đỗ xe: Dẫn động khí nén tác dụng lên bánh xe sau (Lốc kê)
Tiêu chuẩn khí thải Euro II
| XE BEN HOWO 3 CHÂN(6X4) 12 TẤN - THÙNG DÀI 5M - 12 NHÍP LÁ | |
| Trọng lượng bản thân : | 11870 kg |
| Phân bố : - Cầu trước : | 5380 kg |
| - Cầu sau : | 6490 kg |
| Tải trọng cho phép chở : | 12000 kg |
| Số người cho phép chở : | 2 người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 24000 kg |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 7780 x 2500 x 3350 mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | --- x --- x ---/--- |
| Khoảng cách trục : | 3425 + 1350 mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 2022/1830 mm |
| Số trục : | 3 |
| Công thức bánh xe : | 6 x 4 |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | WD615.47 |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 9726 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 273 kW/ 2200 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/04/---/--- |
| Lốp trước / sau: | 12.00R20 /12.00R20 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên bánh xe trục 2 và 3 /Tự hãm |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: | Kích thước lòng thùng hàng: 5000 x 2280/2080 x 950/750 mm; - Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng hàng (thể tích thùng hàng 10 m3); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |
Tư vấn miễn phí và báo giá xe tốt nhất
|
|
|
|
|
|
|
|