|
Thông số cơ bản
|
|
| Loại xe | Ben Kamaz 55111 -13 Tấn |
| Nhãn Hiệu | Kamaz |
| Hãng sản xuất | KAMAZ |
| Xuất xứ | NK nguyên chiếc từ Liên Bang Nga |
| Tổng tải trọng (kg) | 23000 |
| Tải trọng (Kg) | 13365 |
| Tự trọng (Kg) | 9440 |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 740.31-240 |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, Tăng Áp |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 10850 |
| Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) | 240 |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Tốc độ tối đa (km/giờ) | 109 |
|
Nhiên liệu
|
|
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) | 22 |
|
Kích Thước
|
|
| Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) | 6720 x 25000 x 2825 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840+1320 |
| Kích thước thùng ben | 3900x 2300x1220 |
| Thể tích thùng ben ( m3) | 11 |
| Thông số lốp | 10.00R20 |
|
Trọng lượng
|
|
| Tải trọng (Kg) | 13365 |
| Tự trọng (Kg) | 9440 |
| Tổng tải trọng (kg) | 23000 |
|
Cửa, số chỗ ngồi
|
|
| Số cửa | 2 |
| Số chỗ ngồi | 3 |
|
Màu xe
|
|
| Màu xe | Vàng - Cam |
|
Trang bị xe
|
|
| Xe được trang bị | • Phụ kiện kèm theo: CD, quạt gió cabin, bánh xe dự phòng, bộ đồ nghề tiêu chuẩn, sách hướng dẫn sử dụng, sổ bảo hành. |
Tư vấn miễn phí và báo giá xe tốt nhất
|
|
|
|
|